Bản dịch của từ 惜疼 trong tiếng Việt

惜疼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

惜疼 (Động từ)

xī téng
01

Quý, thương tiếc; nâng niu, thương yêu (cảm thấy xót xa, thương) — giống ý 'yêu thương mà xót lòng'

爱惜,心疼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惜疼

téng

Các từ liên quan

惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
疼心泣血
疼惜
疼热
疼爱
疼疼热热
惜
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Các biến thể:
𢡽
Hình thái radical:
⿰,⺖,昔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép