Bản dịch của từ 惜誓 trong tiếng Việt
惜誓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
惜誓 (Danh từ)
【xī shì】
01
Tên một篇《楚辞》篇名(古文篇章),亦指因遭谗言或失信而生的哀怨之作;惜 = thương,哀;誓 = tín, lời hứa.
《楚辞》篇名。作者不详,或谓汉贾谊作。王逸注:“《惜誓》者,不知谁所作也。或曰贾谊,疑不能明也。惜者,哀也;誓者,信也,约也。言哀惜怀王与己信约而复背之也。古者君臣将共为治,必以信誓相约,然后言乃从而身以亲也。盖刺怀王有始而无终也。”亦借指遭谗见忌的怨愤之作。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惜誓
xī
惜
shì
誓
Các từ liên quan
惜伤
惜分阴
惜别
惜力
惜千千
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𢡽
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,昔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
奚
醯
熻
氥
诶
晞
覡
蒠
巂
皙
息
焬
慏
恻
惴
㦪
恌
快
慊
怉
慅
懼
㤶
恤
埨
琎
㴄
菑
㫯
掭
㥩
㾔
脫
𠊽
埽
粣
可惜
珍惜
爱惜
惋惜
不惜
怜惜
吝惜
疼惜
惜别
惜福
