Bản dịch của từ 惝惝 trong tiếng Việt

惝惝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎng

ㄔㄤˇchangthanh hỏi

惝惝 (Tính từ)

cháng chǎng
01

Buồn rầu, chán nản, trạng thái bối rối, thất thần vì tiếc nuối (hơi cổ)

犹怅怅。惆怅自失貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惝惝

chǎng

chǎng

惝
Bính âm:
【chǎng】【ㄔㄤˇ】【THẢNG】
Các biến thể:
㒉, 戃, 𢠵
Hình thái radical:
⿰,⺖,尚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨丶ノ丨フ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép