Bản dịch của từ 惟精惟一 trong tiếng Việt

惟精惟一

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

惟精惟一 (Tính từ)

wéi jīng wéi yī
01

Tinh túy duy nhất; thuần khiết và chuyên nhất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惟精惟一

wéi

jīng

wéi

Các từ liên quan

惟一
惟一惟精
惟义是从
惟兮
惟其
精一
精专
精严
精丽
精义
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
惟
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
唯, 隹, 𢛧
Hình thái radical:
⿰,⺖,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép