Bản dịch của từ 惦念 trong tiếng Việt

惦念

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

惦念 (Động từ)

diàn niàn
01

Nhớ về; nhớ đến; nghĩ về; nghĩ đến; nhớ nhung

心里牵挂,念念不忘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惦念

diàn

niàn

惦
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIẾM】
Hình thái radical:
⿰,⺖,店
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一ノ丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép