Bản dịch của từ 惧悚 trong tiếng Việt

惧悚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

惧悚 (Tính từ)

jù sǒng
01

Sợ hãi, run rẩy vì lo lắng hay kinh sợ (liên quan đến cảm giác sợ sâu sắc).

恐惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惧悚

sǒng

Các từ liên quan

惧内
惧怕
惧怖
惧思
惧怯
悚仄
悚企
悚侧
悚切
悚动
惧
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỤ】
Các biến thể:
懼, 愳, 𢡔
Hình thái radical:
⿰,⺖,具
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép