Bản dịch của từ 惨案 trong tiếng Việt

惨案

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇcanthanh hỏi

惨案 (Danh từ)

cǎn àn
01

Thảm hoạ; thảm nạn; tai nạn bi thảm (sự kiện khiến cho nhiều người chết và bị thương)

(起)造成人员大量死伤的悲惨事件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cuộc thảm sát; tàn sát (sự kiện bọn thống trị phản động hoặc bọn xâm lược nước ngoài tàn sát hàng loạt dân chúng); thảm án

指反动统治者或外国侵略者制造的屠杀人民的事件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惨案

cǎn

àn

惨
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【THẢM】
Các biến thể:
慘, 𢡖
Hình thái radical:
⿰,⺖,参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶一ノ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép