Bản dịch của từ 惨烈 trong tiếng Việt

惨烈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇcanthanh hỏi

惨烈 (Tính từ)

cǎn liè
01

Cực kỳ bi tráng

极其壮烈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bi thảm; thê lương tột độ

原形容冬天寒冷景色,后也泛指十分凄惨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mãnh liệt; dữ dội

残酷激烈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惨烈

cǎn

liè

惨
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【THẢM】
Các biến thể:
慘, 𢡖
Hình thái radical:
⿰,⺖,参
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶一ノ丶ノノノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép