Bản dịch của từ 惮漫 trong tiếng Việt

惮漫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

惮漫 (Tính từ)

dàn màn
01

vẻ vui vẻ, phóng khoáng; nét mặt, tâm trạng tươi vui (Hán-Việt: có nét cổ nghĩa liên quan đến thái độ, : thoải mái, rộng rãi)

欢乐貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惮漫

dàn

màn

惮
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠN】
Các biến thể:
憚, 𢠸
Hình thái radical:
⿰,⺖,单
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶ノ丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép