Bản dịch của từ 想不通 trong tiếng Việt

想不通

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎng

ㄒㄧㄤˇxiangthanh hỏi

想不通 (Cụm từ)

xiǎng bu tōng
01

无法明白、瞭解。。如:「他为什么坚持这样做呢?真是令人想不通。」

Ví dụ
02

想法不能豁达、开朗。。如:「傻孩子!凡事自有命定,你怎么就是想不通呢?」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 想不通

xiǎng

tōng

想
Bính âm:
【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Hình thái radical:
⿱,相,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép