Bản dịch của từ 惶汗 trong tiếng Việt
惶汗
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
惶汗 (Cụm từ)
【huáng hàn】
01
恐惧汗下。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惶汗
huáng
惶
hàn
汗
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,皇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丨フ一一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簧
堭
㾮
篁
葟
崲
䊗
皇
黃
喤
偟
䍿
怊
愶
悄
㥭
慩
懽
怑
性
㥊
愢
㤒
怗
筎
硩
鈦
䐊
㙔
媄
歯
遍
䜧
缌
喪
嵎
惶恐
惶惶
惶惑
惊惶
恓惶
惶悚
惶然
惶急
凄惶
惶遽
