Bản dịch của từ 惹火 trong tiếng Việt
惹火
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rě | ㄖㄜˇ | r | e | thanh hỏi |
惹火 (Động từ)
【ré huǒ】
01
(nghĩa bóng) khiêu khích và xúc phạm người khác
如图。挑衅和冒犯别人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lông dựng đứng
扰乱羽毛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Để khuấy động ngọn lửa, hãy thực hiện các nhiệm vụ sau:
煽动火
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惹火
rě
惹
huǒ
火
- Bính âm:
- 【rě】【ㄖㄜˇ】【NHẠ】
- Các biến thể:
- 偌, 𢜪, 𢞇
- Hình thái radical:
- ⿱,若,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ丨フ一丶フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
若
喏
憵
㤍
惎
愁
念
惡
戀
惷
恝
憼
忐
悐
稇
蛑
頇
棏
跘
赌
䪲
鈧
爺
喙
殽
喟
招惹
惹祸
惹事
惹恼
惹人
惹怒
好惹
惹火
惹毛
惹眼
