Bản dịch của từ 惺惺 trong tiếng Việt
惺惺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīng | ㄒㄧㄥ | x | ing | thanh ngang |
惺惺 (Danh từ)
【xīng xīng】
01
Thông minh; người thông minh
聪明;聪明的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giả bộ; giả vờ giả vịt
见〖假惺惺〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tỉnh táo
清醒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 惺惺
xīng
惺
Các từ liên quan
惺忪
惺悟
惺惺二十一
惺惺作态
惺惺奴
惺惺惜惺惺
惺惺惜惺惺,好汉惜好汉
惺惺相惜
惺愡
惺憁
- Bính âm:
- 【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 𢜫, 忪
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,星
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ一一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狌
興
兴
騂
皨
觲
垶
鮏
篂
箵
星
煋
惨
㤞
㤽
㦭
惚
恘
怡
惰
㤺
㥆
㤝
㦓
㫻
愤
筅
㓕
䛏
毳
亵
蛡
㻕
椤
愋
萪
惺忪
惺惺
假惺惺
严重惺
惺惺相惜
睡眼惺忪
惺惺作态
严重惺的
