Bản dịch của từ 愁惨 trong tiếng Việt

愁惨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

愁惨 (Động từ)

chóu cǎn
01

Thảm sầu

忧戚的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lo lắng; lo âu. 憂慮; 發愁. 收入多了, 他再也不為生活而愁慮了. thu nhập cao, anh ấy không phải lo lắng nữa; sầu thảm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愁惨

chóu

cǎn

愁
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【SẦU】
Các biến thể:
愀, 𢝲, 𢶲, 𢙹, 𢛱
Hình thái radical:
⿱,秋,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丶ノノ丶丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép