ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
愆期
Bảng phân tích âm vị 愆
Qiān
Lỡ kỳ; quá hạn
延误日期
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qiān
愆
qī
期
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép