Bản dịch của từ 愎谏 trong tiếng Việt

愎谏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

愎谏 (Tính từ)

bì jiàn
01

Ngang ngược, làm theo ý mình, không chịu nghe lời can ngăn; bì jiàn: cứng đầu; không nghe lời khuyên

解释:指固执己见,不愿意接受他人的劝告或意见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愎谏

jiàn

愎
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【PHỨC】
Hình thái radical:
⿰,⺖,复
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノ一丨フ一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép