Bản dịch của từ 意义 trong tiếng Việt

意义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意义 (Danh từ)

yì yì
01

Giá trị; tác dụng

作用;价值

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ý nghĩa

语言文字或其他符号所表达的含义;事物所包含的内容和道理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意义

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép