Bản dịch của từ 意外 trong tiếng Việt

意外

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

意外 (Tính từ)

yì wài
01

Bất ngờ; không ngờ; ngoài dự đoán

意料之外的;料想不到的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

意外 (Danh từ)

yì wài
01

Sự cố; bất trắc; tai nạn; chuyện bất ngờ (không lường trước được)

料想不到的不幸事件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 意外

wài

Các từ liên quan

意下
意不过
意业
意中
意中事
外三关
外丧
外丹
外主
意
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Các biến thể:
噫, 悥, 憶, 𠶷, 𢡃
Hình thái radical:
⿱,音,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép