Bản dịch của từ 愕窒 trong tiếng Việt

愕窒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

愕窒 (Tính từ)

è zhì
01

Kinh ngạc đến mức sững sờ, không dám thở hay cử động.

惊惶得不敢出气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愕窒

è

zhì

Các từ liên quan

愕异
愕怡
愕怪
愕惊
愕惧
窒塞
窒士
窒息
窒惕
窒戾
愕
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
㦍, 咢, 噩, 𥈭
Hình thái radical:
⿰,⺖,咢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一丨フ一一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép