Bản dịch của từ 愝惼 trong tiếng Việt
愝惼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
愝惼 (Tính từ)
【yán biǎn】
01
Hẹp hòi, nhỏ nhen; lòng dạ hẹp, không rộng lượng
1.心胸狭窄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không xuôi, rườm rà, lắt nhắt (tỏ vẻ không thuận lợi, bất thuận)
2.不顺貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愝惼
yǎn
愝
biǎn
惼
Các từ liên quan
惼心
