Bản dịch của từ 愝惼 trong tiếng Việt

愝惼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

愝惼 (Tính từ)

yán biǎn
01

Hẹp hòi, nhỏ nhen; lòng dạ hẹp, không rộng lượng

1.心胸狭窄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không xuôi, rườm rà, lắt nhắt (tỏ vẻ không thuận lợi, bất thuận)

2.不顺貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愝惼

yǎn

biǎn

Các từ liên quan

惼心
愝
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿰,忄,匽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一丨乚一一乚丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép