Bản dịch của từ 愤盈 trong tiếng Việt
愤盈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣˋ | f | en | thanh huyền |
愤盈 (Tính từ)
【fèn yíng】
01
烦闷,心中有所不平。。汉.蔡琰.悲愤诗:「心吐思兮胸愤盈,欲舒气兮恐彼惊。」
Ví dụ
02
Tích tụ (khí, uất ức) đến mức đầy, căng tràn; uất ức / khí nóng tích tụ làm bốc lên
积满。。逸周书.卷六.时训解:「阴气愤盈,鸣鸠不拂其羽,国不治兵。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愤盈
fèn
愤
yíng
盈
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẪN】
- Các biến thể:
- 憤, 𢟠, 𢡝, 𢢻, 𢤬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,贲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨一丨丨丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿎
瞓
㱵
鲼
偾
㖹
㻞
分
䀟
份
弅
粪
㤶
惀
㥊
㥳
悍
怐
悀
怵
㦅
恲
㦀
愾
隖
㔸
鄕
覚
湘
䲝
睑
𠗵
缗
䨌
㾙
軥
愤怒
气愤
发愤
愤愤
悲愤
愤慨
愤懑
愤恨
泄愤
愤然
