ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
愦乱
Bảng phân tích âm vị 愦
Kuì
Mê muội; ngớ ngẩn; đần độn; thần trí mơ hồ; nền chính trị đen tối
昏乱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
kuì
愦
luàn
乱
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép