Bản dịch của từ 愦愦 trong tiếng Việt

愦愦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

愦愦 (Tính từ)

kuì kuì
01

Bối rối, rối ren, lộn xộn trong tâm trí hoặc tình huống.

1.烦乱;纷乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngu ngốc, mờ mịt, không minh mẫn

3.昏庸;糊涂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tâm trạng bực bội, phiền muộn, u sầu, cảm giác nặng nề trong lòng.

2.烦闷貌;忧愁貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愦愦

kuì

Các từ liên quan

愦乱
愦慢
愦毒
愦眊
愦瞀
愦闷
愦闹
愦
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
憒, 𢤳
Hình thái radical:
⿰,⺖,贵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép