Bản dịch của từ 愦愦 trong tiếng Việt
愦愦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | k | ui | thanh huyền |
愦愦 (Tính từ)
【kuì kuì】
01
Bối rối, rối ren, lộn xộn trong tâm trí hoặc tình huống.
1.烦乱;纷乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ngu ngốc, mờ mịt, không minh mẫn
3.昏庸;糊涂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tâm trạng bực bội, phiền muộn, u sầu, cảm giác nặng nề trong lòng.
2.烦闷貌;忧愁貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愦愦
kuì
愦
Các từ liên quan
愦乱
愦慢
愦毒
愦眊
愦瞀
愦闷
愦闹
