Bản dịch của từ 愦慢 trong tiếng Việt

愦慢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋkuithanh huyền

愦慢 (Tính từ)

kuì màn
01

Lờ đờ, uể oải, làm việc thiếu tinh thần, coi thường người khác

昏庸怠慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愦慢

kuì

màn

Các từ liên quan

愦乱
愦愦
愦毒
愦眊
愦瞀
慢世
慢书
慢仗
慢令
慢件
愦
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
憒, 𢤳
Hình thái radical:
⿰,⺖,贵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép