Bản dịch của từ 愧服 trong tiếng Việt
愧服
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | k | ui | thanh huyền |
愧服 (Động từ)
【kuì fú】
01
Cảm thấy xấu hổ, hổ thẹn nhưng đồng thời cũng phục tùng hoặc kính phục, thừa nhận người khác giỏi hơn mình.
1.惭愧而心服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cảm thấy kính phục người khác, tự thấy mình kém hơn nên ngưỡng mộ và tôn trọng họ
2.谓对人佩服,自愧不如。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愧服
kuì
愧
fú
服
Các từ liên quan
愧不敢当
愧丧
愧佩
愧切
愧勖
服丧
服习
服事
- Bính âm:
- 【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUÝ】
- Các biến thể:
- 謉, 媿, 聭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匱
䙆
聭
簣
瞆
㕟
籄
愦
尯
䯣
瞶
䏗
䪮
丑
侴
吜
杽
丒
杻
矁
魗
醜
瞅
偢
愹
惊
忏
惸
慖
慚
㥵
懅
忻
怀
慓
㥟
渝
愡
㗒
喙
阕
毰
耋
湚
䐗
䂲
锅
悶
惭愧
愧疚
不愧
羞愧
无愧
抱愧
愧对
愧悔
愧领
愧色
