Bản dịch của từ 愼微 trong tiếng Việt
愼微
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèn | ㄕㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
愼微 (Tính từ)
【shèn wēi】
01
Thận trọng ở chỗ nhỏ nhặt; cẩn thận, không bỏ sót chi tiết (hành vi tỉ mỉ, chu đáo ở những điểm rất nhỏ)
于细微之处小心谨慎,亦不苟且疏忽。。后汉书.卷四十六.陈宠传:「是以明者慎微,智者识几。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愼微
shèn
愼
wēi
微
