Bản dịch của từ 愼微 trong tiếng Việt

愼微

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋN/AN/AN/A

愼微 (Tính từ)

shèn wēi
01

Thận trọng ở chỗ nhỏ nhặt; cẩn thận, không bỏ sót chi tiết (hành vi tỉ mỉ, chu đáo ở những điểm rất nhỏ)

于细微之处小心谨慎,亦不苟且疏忽。。后汉书.卷四十六.陈宠传:「是以明者慎微,智者识几。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 愼微

shèn

wēi

愼
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,忄,眞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丨丶一乚丨乚一一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép