ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
愼思
Bảng phân tích âm vị 愼
Shèn
Suy nghĩ thận trọng, cân nhắc cẩn mật; suy nghĩ kỹ từng khía cạnh (Hán-Việt: 慎 = thận, 思 = tư)
仔细认真的思考。。礼记.中庸:「博学之,审问之,慎思之,明辨之,笃行之。」
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shèn
愼
sī
思
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép