ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
愼默
Bảng phân tích âm vị 愼
Shèn
Cẩn trọng và yên lặng; thận trọng giữ im lặng (thái độ kín đáo, không biểu lộ)
谨慎静默。。南朝宋.刘义庆.世说新语.政事「右卫将军刘超」句下刘孝标.注引晋阳秋曰:「而受拜及往还朝,莫有知者,其慎默如此。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shèn
愼
mò
默
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép