Bản dịch của từ 慅慅 trong tiếng Việt

慅慅

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎo

ㄘㄠˇcaothanh hỏi

慅慅 (Từ chỉ nơi chốn)

sāo sāo
01

Rối ren; bất an

动荡不安

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慅慅

sāo

Các từ liên quan

慅婴
慅扰
慅
Bính âm:
【cǎo】【ㄘㄠˇ, ㄙㄠ】【TAO.THÁO, TAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺖蚤
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ丶丶丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép