Bản dịch của từ 慈乌 trong tiếng Việt
慈乌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
慈乌 (Danh từ)
【cí wū】
01
Chỉ người mẹ hiền từ, thương con như chim cú mẹ (hình ảnh mẹ hiền chăm sóc con cái).
2.指慈母。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại quạ, theo truyền thuyết có lòng hiếu thảo, biết nuôi dưỡng mẹ khi già.
1.乌鸦的一种。相传此鸟能反哺其母,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慈乌
cí
慈
wū
乌
Các từ liên quan
慈临
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
慈亲
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 㤵, 𩉋
- Hình thái radical:
- ⿱,兹,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フフ丶フフ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈘
辝
㘹
詞
䛐
礠
甆
䂣
辤
堲
䲿
糍
㥣
愻
憃
悬
慫
念
怷
怒
恧
悥
㤮
怠
毂
献
碑
誉
㮻
楺
䇐
塚
頑
痹
惷
蜀
慈祥
慈善
慈爱
慈悲
仁慈
慈和
慈禧
慈山
慈母
恩慈
