Bản dịch của từ 慈命 trong tiếng Việt
慈命
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
慈命 (Danh từ)
【cí mìng】
01
Cách gọi kính trọng đối với mệnh lệnh của người trên, thể hiện sự tôn kính và tuân phục
对尊上命令的敬称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慈命
cí
慈
mìng
命
Các từ liên quan
慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 㤵, 𩉋
- Hình thái radical:
- ⿱,兹,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フフ丶フフ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈘
辝
㘹
詞
䛐
礠
甆
䂣
辤
堲
䲿
糍
㥣
愻
憃
悬
慫
念
怷
怒
恧
悥
㤮
怠
毂
献
碑
誉
㮻
楺
䇐
塚
頑
痹
惷
蜀
慈祥
慈善
慈爱
慈悲
仁慈
慈和
慈禧
慈山
慈母
恩慈
