Bản dịch của từ 慈壸 trong tiếng Việt

慈壸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

慈壸 (Danh từ)

cí kǔn
01

Cách gọi tôn kính dành cho thái hậu, vị hoàng hậu cao tuổi trong triều đình.

对太后的敬称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慈壸

kǔn

Các từ liên quan

慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
壸则
壸奥
壸彝
壸德
壸政
慈
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
㤵, 𩉋
Hình thái radical:
⿱,兹,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フフ丶フフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép