Bản dịch của từ 慈帏 trong tiếng Việt

慈帏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

慈帏 (Danh từ)

cí wéi
01

Màn che hiền từ, tượng trưng cho sự che chở, bảo vệ trong cung đình (tương tự '慈闱')

见“慈闱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慈帏

wéi

Các từ liên quan

慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
帏室
帏屏
帏帐
帏帘
帏帟
慈
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
㤵, 𩉋
Hình thái radical:
⿱,兹,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フフ丶フフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép