Bản dịch của từ 慈忍 trong tiếng Việt

慈忍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

慈忍 (Danh từ)

cí rěn
01

Thuật ngữ Phật giáo chỉ lòng từ bi và sự nhẫn nhịn chịu đựng.

佛教语。慈悲与忍辱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慈忍

rěn

Các từ liên quan

慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
忍丑
忍事
忍人
忍从
忍俊
慈
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
㤵, 𩉋
Hình thái radical:
⿱,兹,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フフ丶フフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép