Bản dịch của từ 慈念 trong tiếng Việt

慈念

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

慈念 (Danh từ)

cí niàn
01

Tấm lòng thương yêu, sự quan tâm xuất phát từ tình cảm nhân ái.

出于慈爱的关心;慈爱的念头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慈念

niàn

Các từ liên quan

慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
慈
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
㤵, 𩉋
Hình thái radical:
⿱,兹,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フフ丶フフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép