Bản dịch của từ 慈愍 trong tiếng Việt

慈愍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

慈愍 (Tính từ)

cí mǐn
01

Có lòng từ bi, thương xót, cảm thông sâu sắc với nỗi đau của người khác.

1.亦作“慈悯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Biểu thị lòng nhân từ, thương cảm và đồng cảm với người khác.

2.仁慈怜悯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慈愍

mǐn

Các từ liên quan

慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
愍书
愍伤
愍儒乡
愍册
慈
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
㤵, 𩉋
Hình thái radical:
⿱,兹,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フフ丶フフ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép