Bản dịch của từ 慕光性 trong tiếng Việt

慕光性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

慕光性 (Danh từ)

mù guāng xìng
01

Tính hướng sáng

趋光性:某些昆虫或鱼类常常奔向有光的地方,这种特性叫做趋光性

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慕光性

guāng

xìng

慕
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Các biến thể:
𢟽
Hình thái radical:
⿱,莫,㣺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép