Bản dịch của từ 慕道 trong tiếng Việt

慕道

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˋmuthanh huyền

慕道 (Động từ)

mù dào
01

Yêu mến đường lối của tôn giáo; Mù dào - 'Thích đạo'; 'Tôn thờ con đường'

对某种信仰或哲学的追求与向往。 追求一种理想的生活方式或精神境界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慕道

dào

Các từ liên quan

慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
慕
Bính âm:
【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Các biến thể:
𢟽
Hình thái radical:
⿱,莫,㣺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一一一ノ丶丨丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép