Bản dịch của từ 慨允 trong tiếng Việt

慨允

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇkaithanh hỏi

慨允 (Động từ)

kái yǔn
01

Khảng khái chấp nhận; vui vẻ cho phép; hào hiệp; hào phóng; sẵn lòng; rộng rãi

慷慨地应许

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慨允

kǎi

yǔn

Các từ liên quan

慨伤
慨切
慨发
慨叹
允亮
允从
允令
允俞
允值
慨
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHÁI】
Các biến thể:
嘅, 慨
Hình thái radical:
⿰,⺖,既
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨フ一一フ丶一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép