Bản dịch của từ 慰抚 trong tiếng Việt
慰抚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
慰抚 (Động từ)
【wèi fǔ】
01
1.亦作“慰拊”。
Ví dụ
02
2.安抚;抚慰。
Ví dụ
03
An ủi, vỗ về (dùng lời nói hoặc hành động để xoa dịu, khuyên giải và làm người khác dịu lòng)
3.谓安慰抚摩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慰抚
wèi
慰
fǔ
抚
Các từ liên quan
慰劝
慰励
慰劳
慰勉
慰吊
抚世
抚世酬物
抚临
抚事
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
- Các biến thể:
- 尉, 𢟬, 𢠢
- Hình thái radical:
- ⿱,尉,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一一丨ノ丶一丨丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衞
媦
蝟
蜼
霨
螱
轊
䥆
位
䵢
猚
为
恣
恧
必
㤪
恷
懲
㦂
悉
㥈
㤫
懃
戁
鳷
蝯
𠐈
蝩
𠏽
檛
鴄
蝺
镓
璜
𠐁
墝
安慰
欣慰
慰问
抚慰
慰藉
自慰
宽慰
慰劳
劝慰
慰籍
