Bản dịch của từ 慵懒 trong tiếng Việt
慵懒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | y | ong | thanh ngang |
慵懒 (Tính từ)
【yōng lǎn】
01
Lười biếng; lười nhác; biếng trễ
懒惰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mệt mỏi; uể oải; bơ phờ; ủ rũ; buồn ngủ
懒散, 困倦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 慵懒
yōng
慵
lǎn
懒
Các từ liên quan
慵倦
慵僻
慵困
慵堕
慵夫
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
