Bản dịch của từ 憨傻 trong tiếng Việt
憨傻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hān | ㄏㄢ | h | an | thanh ngang |
憨傻 (Tính từ)
【hān shǎ】
01
Ngây ngô, thật thà nhưng hơi ngớ ngẩn, có phần hơi khờ dại.
憨厚糊涂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憨傻
hān
憨
shǎ
傻
Các từ liên quan
憨乎乎
憨健
憨儿
憨劲
憨厚
傻不楞登
傻乎乎
傻乐
傻人
傻傻忽忽
- Bính âm:
- 【hān】【ㄏㄢ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 㦑, 𠐣, 𣢅, 𤸕, 𤺍, 𤼉, 𪒠
- Hình thái radical:
- ⿱,敢,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨丨一一一ノ一ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歛
谽
蚶
佄
嫨
魽
鼾
馠
哻
酣
顸
犴
忘
慮
㥁
㤮
怘
慂
態
愚
恖
惑
㥷
恷
䢭
槬
翬
熪
䊖
䛳
瞈
飺
寪
嶏
㯣
凜
憨憨
憨厚
憨态
娇憨
憨笑
憨子
憨直
憨猪
憨实
喜憨儿
