Bản dịch của từ 憨劲 trong tiếng Việt
憨劲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hān | ㄏㄢ | h | an | thanh ngang |
憨劲 (Danh từ)
【hān jìn】
01
Sức mạnh, sự bền bỉ và kiên trì không ngại khó khăn, không từ bỏ dù gặp trở ngại.
谓不顾一切地执着的劲头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憨劲
hān
憨
jìn
劲
Các từ liên quan
憨乎乎
憨健
憨傻
憨儿
憨厚
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
- Bính âm:
- 【hān】【ㄏㄢ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 㦑, 𠐣, 𣢅, 𤸕, 𤺍, 𤼉, 𪒠
- Hình thái radical:
- ⿱,敢,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨丨一一一ノ一ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歛
谽
蚶
佄
嫨
魽
鼾
馠
哻
酣
顸
犴
忘
慮
㥁
㤮
怘
慂
態
愚
恖
惑
㥷
恷
䢭
槬
翬
熪
䊖
䛳
瞈
飺
寪
嶏
㯣
凜
憨憨
憨厚
憨态
娇憨
憨笑
憨子
憨直
憨猪
憨实
喜憨儿
