Bản dịch của từ 憨戏 trong tiếng Việt
憨戏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hān | ㄏㄢ | h | an | thanh ngang |
憨戏 (Động từ)
【hān xì】
01
Chơi đùa nghịch ngợm, vui vẻ hồn nhiên như trẻ con.
顽皮嬉戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憨戏
hān
憨
xì
戏
Các từ liên quan
憨乎乎
憨健
憨傻
憨儿
憨劲
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【hān】【ㄏㄢ】【HÀM】
- Các biến thể:
- 㦑, 𠐣, 𣢅, 𤸕, 𤺍, 𤼉, 𪒠
- Hình thái radical:
- ⿱,敢,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨丨一一一ノ一ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歛
谽
蚶
佄
嫨
魽
鼾
馠
哻
酣
顸
犴
忘
慮
㥁
㤮
怘
慂
態
愚
恖
惑
㥷
恷
䢭
槬
翬
熪
䊖
䛳
瞈
飺
寪
嶏
㯣
凜
憨憨
憨厚
憨态
娇憨
憨笑
憨子
憨直
憨猪
憨实
喜憨儿
