ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
憺畏
Bảng phân tích âm vị 憺
Dàn
Sợ hãi, khiếp sợ (cảm thấy e dè, không dám làm)
畏惧。。新唐书.卷一一○.诸夷蕃将传.黑齿常之传:「凡莅军七年,吐蕃憺畏,不敢盗边。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
dàn
憺
wèi
畏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép