Bản dịch của từ 憾悔 trong tiếng Việt
憾悔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
憾悔 (Danh từ)
【hàn huǐ】
01
Hối hận, ăn năn sâu sắc (sự tiếc nuối về việc đã làm hoặc đã bỏ lỡ)
悔恨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 憾悔
hàn
憾
huǐ
悔
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁM】
- Các biến thể:
- 感
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,感
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一ノ一丨フ一フノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘎
猂
屽
悍
唅
汗
㸁
傼
涆
焊
䁔
㪋
悾
恍
憳
㤺
懛
惏
㦑
惛
㤼
悂
恢
惊
㷳
薇
蹉
䃚
辩
糚
𠏼
憿
憼
䑾
鴒
甐
遗憾
缺憾
抱憾
憾然
憾事
憾恨
此生无憾
引以为憾
死而无憾
