Bản dịch của từ 懁急 trong tiếng Việt
懁急
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | x | uan | thanh ngang |
懁急 (Tính từ)
【xuān jí】
01
Tính khí nóng nảy, hay sốt ruột, dễ cáu gắt.
性情躁急。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懁急
xuān
懁
jí
急
Các từ liên quan
懁促
急三台
急三枪
急三火四
急不及待
急不可待
- Bính âm:
- 【xuān】【ㄒㄩㄢ】【HOÀI.HOÀN】
- Các biến thể:
- 𢟿
- Hình thái radical:
- ⿰⺖睘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愋
鰚
嬛
軒
䁔
蕿
矎
弲
鞙
轩
揎
翧
驩
犿
狟
懽
歓
嚾
獾
鴅
貛
欢
讙
酄
憚
戂
㥽
悁
愐
惰
㥡
怰
㥚
惨
懒
悛
螎
蟆
縐
錑
澡
縟
燒
劑
螭
䁧
暽
餛
