Bản dịch của từ 懒中散 trong tiếng Việt
懒中散
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | l | an | thanh hỏi |
懒中散 (Danh từ)
【lǎn zhōng sàn】
01
Chỉ trạng thái lười biếng, vô trách nhiệm trong công việc, không thích nghi với nghi thức, thường dùng để nói về người làm quan mà lười nhác, bất cần.
指三国魏嵇康。嵇康曾任中散大夫,与山涛皆名列竹林七贤。山涛官选曹郎,举嵇康自代。嵇答书拒绝,说自己性格疏懒,头面常一个月或十五天不洗,起床很迟,身上都是虱子;放纵日久,不合礼法的事很多,等等。见《晋书.嵇康传》﹑《文选.嵇康<与山巨源绝交书>》。后用为疏懒不耐官事的典故。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懒中散
lǎn
懒
zhōng
中
sàn
散
Các từ liên quan
懒人
懒人菜
懒倦
懒几
中丁
中上
中下
中不溜
中专
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃN】
- Các biến thể:
- 嬾, 懶, 孄, 孏, 㦨, 𢤿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,赖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懶
罱
㘝
灠
孏
欖
㰖
壈
漤
䊖
䧒
㨫
㥊
愮
㤸
愖
憳
㦃
惛
惱
慎
愹
怢
㥢
㲭
濅
糑
癃
㵰
䮇
缱
諨
嬝
懄
鮇
龍
懒惰
偷懒
懒得
懒虫
懒觉
懒散
慵懒
懒怠
树懒
懒人
