Bản dịch của từ 懒腰 trong tiếng Việt

懒腰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

懒腰 (Danh từ)

lǎn yāo
01

Vận động/duỗi lưng để thư giãn cơ xương khi mỏi; hành động 'vươn vai, duỗi người' (Hán-Việt: lãng yêu → tưởng liên quan 'lười' nhưng ý là duỗi người).

疲惫的筋骨。。如:「埋首工作了大半天,他站起来伸伸懒腰,舒展筋骨。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懒腰

lǎn

yāo

懒
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃN】
Các biến thể:
嬾, 懶, 孄, 孏, 㦨, 𢤿
Hình thái radical:
⿰,⺖,赖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép