Bản dịch của từ 懘惉 trong tiếng Việt
懘惉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | N/A | N/A | N/A |
懘惉 (Tính từ)
【chì zhān】
01
Không trôi chảy, lủng củng, khó lưu loát khi nói hoặc viết
不流畅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懘惉
chì
懘
zhān
惉
Các từ liên quan
懘钥
惉懘
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 慸, 𢤅, 𢤔
- Hình thái radical:
- ⿱,滯,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一丨丨一丿乚丶乚丨乚丨丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慗
痸
啻
㓼
炽
慸
侙
瘈
鷘
雴
㒆
眙
懸
慸
㤎
愆
慾
惫
总
感
忒
忎
怱
懋
屩
嬼
䪖
禲
蟠
䉉
𠐰
濺
顒
𠖡
䮔
穡
